磁光碟 cí guāng dié · từ quang điệp Hán Việt: từ quang điệp · Pinyin: cí guāng dié Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 光 (quang) + 碟 (điệp)Pinyincí guāng diéHán Việttừ quang điệpCấu tạo磁 + 光 + 碟 · từ + quang + điệp nghĩa thành phần: từ + quang + điệp