磁共振

cí gòng zhèn từ cộng chấn

Hán Việt: từ cộng chấn · Pinyin: cí gòng zhèn

Tổng quan

cộng hưởng từ

Cấu tạo: (từ) + (cộng) + (chấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cộng hưởng từ

Eng

  • CC-CEDICT magnetic resonance
  • Cihui magnetic resonance