磁力圖 từ lực đồ Hán Việt: từ lực đồ Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 力 (lực) + 圖 (đồ)Hán Việttừ lực đồCấu tạo磁 + 力 + 圖 · từ + lực + đồ nghĩa thành phần: từ + lực + đồ