磁力鎖

cí lì suǒ từ lực tỏa

Hán Việt: từ lực tỏa · Pinyin: cí lì suǒ

Tổng quan

khóa từ tính

Cấu tạo: (từ) + (lực) + (tỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khóa từ tính

Eng

  • CC-CEDICT magnetic lock
  • Cihui magnetic lock