磁動子 từ động tử Hán Việt: từ động tử Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 動 (động) + 子 (tử)Hán Việttừ động tửCấu tạo磁 + 動 + 子 · từ + động + tử nghĩa thành phần: từ + động + tử