磁化器 từ hóa khí Hán Việt: từ hóa khí Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 化 (hóa) + 器 (khí)Hán Việttừ hóa khíCấu tạo磁 + 化 + 器 · từ + hóa + khí nghĩa thành phần: từ + hóa + khí