磁卡機

cí kǎ jī từ tạp ki

Hán Việt: từ tạp ki · Pinyin: cí kǎ jī

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (tạp) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能够在磁卡上记入和读出数据的设备。