磁字符編號 cí zì fú biān hào · từ tự phù biên hào Hán Việt: từ tự phù biên hào · Pinyin: cí zì fú biān hào Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 字 (tự) + 符 (phù) + 編 (biên) + 號 (hào)Pinyincí zì fú biān hàoHán Việttừ tự phù biên hàoCấu tạo磁 + 字 + 符 + 編 + 號 · từ + tự + phù + biên + hào nghĩa thành phần: từ + tự + phù + biên + hào