磁導計 từ đạo kế Hán Việt: từ đạo kế Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 導 (đạo) + 計 (kế)Hán Việttừ đạo kếCấu tạo磁 + 導 + 計 · từ + đạo + kế nghĩa thành phần: từ + đạo + kế