磁帶庫 từ đái khố Hán Việt: từ đái khố Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 帶 (đái) + 庫 (khố)Hán Việttừ đái khốCấu tạo磁 + 帶 + 庫 · từ + đái + khố nghĩa thành phần: từ + đái + khố Nghĩa EngCihui 磁帶庫 ídàikù p.w. tape library M:⁴zuò