磁带库 từ đái khố Hán Việt: từ đái khố Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 帶 (đái) + 庫 (khố)Hán Việttừ đái khốCấu tạo磁 + 帶 + 庫 · từ + đái + khố nghĩa thành phần: từ + đái + khố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thư viện băng từBiên soạn p.w. tape library M:⁴zuòEngCihui 磁帶庫 ídàikù p.w. tape library M:⁴zuòTần suất từ p.w. tape library M:⁴zuò Từ liên quan Gần nghĩa磁带机 · 磁带 · 磁带柜 · 磁带盒 · 磁带录像 · 磁带录制 · 磁带录音 · 磁带格式