磁異常
từ dị thường
Hán Việt: từ dị thường · Pinyin: cí yì cháng
Tổng quan
dị thường từ tính (địa chất)
Nghĩa
Việt
- Cihui dị thường từ tính (địa chất)
Eng
- CC-CEDICT magnetic anomaly (geology)
- Cihui magnetic anomaly (geology)