磁強計

từ cường kế

Hán Việt: từ cường kế

Tổng quan

(Tech) Gauss (Gauxơ) kế, máy đo từ

Cấu tạo: (từ) + (cường) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) Gauss (Gauxơ) kế, máy đo từ