磁性瓷

từ tính từ

Hán Việt: từ tính từ

Tổng quan

chất liệu từ tính。一種新型的、氧化物燒結成的磁性材料。由於渦流損耗小,工藝比較簡單,在無線電技術中廣泛應用。 參看'場'⑥。見〖永久磁鐵〗;〖磁鐵〗;〖鐵氧體〗。

Cấu tạo: (từ) + (tính) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất liệu từ tính。一種新型的、氧化物燒結成的磁性材料。由於渦流損耗小,工藝比較簡單,在無線電技術中廣泛應用。 參看'場'⑥。見〖永久磁鐵〗;〖磁鐵〗;〖鐵氧體〗。

Eng

  • Cihui 磁性瓷 íxìngcí n. magnetic porcelain