磁懸浮

cí xuán fú từ huyền phù

Hán Việt: từ huyền phù · Pinyin: cí xuán fú

Tổng quan

sự nâng lên từ tính (tàu) | maglev

Cấu tạo: (từ) + (huyền) + (phù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nâng lên từ tính (tàu) | maglev

Eng

  • CC-CEDICT magnetic levitation (train)|maglev
  • Cihui magnetic levitation (train); maglev