磁感線

cí gǎn xiàn từ cảm tuyến

Hán Việt: từ cảm tuyến · Pinyin: cí gǎn xiàn

Tổng quan

đường sức từ

Cấu tạo: (từ) + (cảm) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường sức từ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称磁力线”。描述磁场分布的假想曲线。该曲线上各点的切线方向就是相应各点的磁场方向。它分布的疏密程度表示磁场的强弱。磁感线可用在磁体周围洒铁屑等方法显示出来。磁感线是闭合曲线,在磁场中磁感线从磁体的n极到s极,在磁体内从s极到n极。

Eng

  • CC-CEDICT line of magnetic flux
  • Cihui line of magnetic flux