磁控管

cí kòng guǎn từ khống quản

Hán Việt: từ khống quản · Pinyin: cí kòng guǎn

Tổng quan

đèn magnetron (dùng để tạo vi sóng)

Cấu tạo: (từ) + (khống) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đèn magnetron (dùng để tạo vi sóng)

Eng

  • CC-CEDICT cavity magnetron (used to produce microwaves)
  • Cihui cavity magnetron (used to produce microwaves)