磁效應

cí xiào yìng từ hiệu ứng

Hán Việt: từ hiệu ứng · Pinyin: cí xiào yìng

Tổng quan

hiệu ứng từ

Cấu tạo: (từ) + (hiệu) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệu ứng từ
  • Cihui hiệu ứng từ。電流通過導體產生跟磁鐵相同作用的現象,例如使磁針偏轉。