磁氣圈

cí qì quān từ khí quyển

Hán Việt: từ khí quyển · Pinyin: cí qì quān

Tổng quan

tầng từ quyển

Cấu tạo: (từ) + (khí) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tầng từ quyển

Eng

  • CC-CEDICT magnetosphere
  • Cihui magnetosphere