磁流體 cí liú tǐ · từ lưu thể Hán Việt: từ lưu thể · Pinyin: cí liú tǐ Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 流 (lưu) + 體 (thể)Pinyincí liú tǐHán Việttừ lưu thểCấu tạo磁 + 流 + 體 · từ + lưu + thể nghĩa thành phần: từ + lưu + thể