磁流力學 từ lưu lực học Hán Việt: từ lưu lực học Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 流 (lưu) + 力 (lực) + 學 (học)Hán Việttừ lưu lực họcCấu tạo磁 + 流 + 力 + 學 · từ + lưu + lực + học nghĩa thành phần: từ + lưu + lực + học