磁浮火車

cí fú huǒ chē từ phù hỏa xa

Hán Việt: từ phù hỏa xa · Pinyin: cí fú huǒ chē

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (phù) + (hỏa) + (xa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用磁力之相斥或相吸,使車體上浮,不直接接觸鐵軌,而能快速行駛的無車輪火車。