磁玄巖 từ huyền nham Hán Việt: từ huyền nham Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 玄 (huyền) + 巖 (nham)Hán Việttừ huyền nhamCấu tạo磁 + 玄 + 巖 · từ + huyền + nham nghĩa thành phần: từ + huyền + nham