磁生物學 từ sanh vật học Hán Việt: từ sanh vật học Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học)Hán Việttừ sanh vật họcCấu tạo磁 + 生 + 物 + 學 · từ + sanh + vật + học nghĩa thành phần: từ + sanh + vật + học