磁盘参数表

từ bàn tham sổ biểu

Hán Việt: từ bàn tham sổ biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 磁 (từ) + 盤 (bàn) + 參 (tham) + 數 (sổ) + 表 (biểu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

磁盘存储器 · 磁盘驱动器 · 磁盘分区 · 磁盘扇区 · 磁盘空间 · 磁盘传真机 · 磁盘控制器 · 磁盘格式化