磁盤控制器 từ bàn khống chế khí Hán Việt: từ bàn khống chế khí Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 盤 (bàn) + 控 (khống) + 制 (chế) + 器 (khí)Hán Việttừ bàn khống chế khíCấu tạo磁 + 盤 + 控 + 制 + 器 · từ + bàn + khống + chế + khí nghĩa thành phần: từ + bàn + khống + chế + khí