Tổng quan
Cấu tạo: 磁 (từ) + 盤 (bàn) + 控 (khống) + 制 (chế) + 器 (khí)
- Hán Việt
- từ bàn khống chế khí
- Cấu tạo
- 磁 + 盤 + 控 + 制 + 器 · từ + bàn + khống + chế + khí
nghĩa thành phần: từ + bàn + khống + chế + khí
Từ liên quan
Gần nghĩa
磁盘存储器 · 磁盘驱动器 · 磁盘分区 · 磁盘扇区 · 磁盘空间 · 磁盘传真机 · 磁盘参数表 · 磁盘格式化