磁盘空间 từ bàn không gian Hán Việt: từ bàn không gian Tổng quan (Tech) dung lượng đĩa Cấu tạo: 磁 (từ) + 盤 (bàn) + 空 (không) + 間 (gian)Hán Việttừ bàn không gianTừ loạidanhCấu tạo磁 + 盤 + 空 + 間 · từ + bàn + không + gian nghĩa thành phần: từ + bàn + không + gian Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không gian đĩaTần suất từ (Tech) dung lượng đĩa Từ liên quan Gần nghĩa磁盘分区 · 磁盘扇区 · 空間圖形 · 空間通信 · 空间性的 · 空间探测 · 空间时代 · 空间极迹