磁盤空間 từ bàn không gian Hán Việt: từ bàn không gian Tổng quan (Tech) dung lượng đĩa Cấu tạo: 磁 (từ) + 盤 (bàn) + 空 (không) + 間 (gian)Hán Việttừ bàn không gianCấu tạo磁 + 盤 + 空 + 間 · từ + bàn + không + gian nghĩa thành phần: từ + bàn + không + gian Nghĩa ViệtCihui (Tech) dung lượng đĩa