磁盤存儲 cí pán cún chǔ · từ bàn tồn trữ Hán Việt: từ bàn tồn trữ · Pinyin: cí pán cún chǔ Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 盤 (bàn) + 存 (tồn) + 儲 (trữ)Pinyincí pán cún chǔHán Việttừ bàn tồn trữCấu tạo磁 + 盤 + 存 + 儲 · từ + bàn + tồn + trữ nghĩa thành phần: từ + bàn + tồn + trữ