磁盘存储

cí pán cún chǔtừ bàn tồn trữ

Hán Việt: từ bàn tồn trữ · Pinyin: cí pán cún chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 磁 (từ) + 盤 (bàn) + 存 (tồn) + 儲 (trữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưu trữ đĩa

Đức

  • Handedict Plattenspeicherung

Từ liên quan

Gần nghĩa

磁盘存储器 · 磁盘分区 · 磁盘扇区 · 磁盘空间 · 存储卡 · 存储器 · 存储处 · 磁盘驱动器