磁盤格式 cí pán gé shì · từ bàn cách thức Hán Việt: từ bàn cách thức · Pinyin: cí pán gé shì Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 盤 (bàn) + 格 (cách) + 式 (thức)Pinyincí pán gé shìHán Việttừ bàn cách thứcCấu tạo磁 + 盤 + 格 + 式 · từ + bàn + cách + thức nghĩa thành phần: từ + bàn + cách + thức