磁盤比較 từ bàn bỉ giác Hán Việt: từ bàn bỉ giác Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 盤 (bàn) + 比 (bỉ) + 較 (giác)Hán Việttừ bàn bỉ giácCấu tạo磁 + 盤 + 比 + 較 · từ + bàn + bỉ + giác nghĩa thành phần: từ + bàn + bỉ + giác