磁盤陣列 cí pán zhèn liè · từ bàn trận liệt Hán Việt: từ bàn trận liệt · Pinyin: cí pán zhèn liè Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 盤 (bàn) + 陣 (trận) + 列 (liệt)Pinyincí pán zhèn lièHán Việttừ bàn trận liệtCấu tạo磁 + 盤 + 陣 + 列 · từ + bàn + trận + liệt nghĩa thành phần: từ + bàn + trận + liệt