磁盤傳真機 từ bàn truyện chân ki Hán Việt: từ bàn truyện chân ki Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 盤 (bàn) + 傳 (truyện) + 真 (chân) + 機 (ki)Hán Việttừ bàn truyện chân kiCấu tạo磁 + 盤 + 傳 + 真 + 機 · từ + bàn + truyện + chân + ki nghĩa thành phần: từ + bàn + truyện + chân + ki