磁盤容量 cí pán róng liàng · từ bàn dung lượng Hán Việt: từ bàn dung lượng · Pinyin: cí pán róng liàng Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 盤 (bàn) + 容 (dung) + 量 (lượng)Pinyincí pán róng liàngHán Việttừ bàn dung lượngCấu tạo磁 + 盤 + 容 + 量 · từ + bàn + dung + lượng nghĩa thành phần: từ + bàn + dung + lượng