磁碟組 từ điệp tổ Hán Việt: từ điệp tổ Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 碟 (điệp) + 組 (tổ)Hán Việttừ điệp tổCấu tạo磁 + 碟 + 組 · từ + điệp + tổ nghĩa thành phần: từ + điệp + tổ Nghĩa EngCihui 磁碟組 ídiézǔ n. <comp.> a disk pack