磁離子 từ li tử Hán Việt: từ li tử Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việttừ li tửCấu tạo磁 + 離 + 子 · từ + li + tử nghĩa thành phần: từ + li + tử