磁羅經 cí luó jīng · từ la kinh Hán Việt: từ la kinh · Pinyin: cí luó jīng Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 羅 (la) + 經 (kinh)Pinyincí luó jīngHán Việttừ la kinhCấu tạo磁 + 羅 + 經 · từ + la + kinh nghĩa thành phần: từ + la + kinh