磁蟹科 từ giải khoa Hán Việt: từ giải khoa Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 蟹 (giải) + 科 (khoa)Hán Việttừ giải khoaCấu tạo磁 + 蟹 + 科 · từ + giải + khoa nghĩa thành phần: từ + giải + khoa