磁變管 từ biến quản Hán Việt: từ biến quản Tổng quan (máy tính) macnitơ Cấu tạo: 磁 (từ) + 變 (biến) + 管 (quản)Hán Việttừ biến quảnCấu tạo磁 + 變 + 管 · từ + biến + quản nghĩa thành phần: từ + biến + quản Nghĩa ViệtCihui (máy tính) macnitơ