磁通量

cí tōng liàng từ thông lượng

Hán Việt: từ thông lượng · Pinyin: cí tōng liàng

Tổng quan

từ thông

Cấu tạo: (từ) + (thông) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ thông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穿过位于磁场中的某个面的磁感线的条数。用符号ⅵ毡硎尽4┕位于磁感应强度为b处的,面积为s的某个面的磁通量ⅵ=bscosθ。式中θ为该面的法线与磁感应强度b的方向间夹角。单位是韦伯。

Eng

  • CC-CEDICT magnetic flux
  • Cihui magnetic flux