磁通門

cí tōng mén từ thông môn

Hán Việt: từ thông môn · Pinyin: cí tōng mén

Tổng quan

cổng từ thông (kỹ thuật điện)

Cấu tạo: (từ) + (thông) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổng từ thông (kỹ thuật điện)

Eng

  • CC-CEDICT fluxgate (electrical engineering)
  • Cihui fluxgate (electrical engineering)