磁道炮 cí dào pào · từ đạo pháo Hán Việt: từ đạo pháo · Pinyin: cí dào pào Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 道 (đạo) + 炮 (pháo)Pinyincí dào pàoHán Việttừ đạo pháoCấu tạo磁 + 道 + 炮 · từ + đạo + pháo nghĩa thành phần: từ + đạo + pháo Nghĩa EngCihui railgun