磁量子 từ lượng tử Hán Việt: từ lượng tử Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 量 (lượng) + 子 (tử)Hán Việttừ lượng tửCấu tạo磁 + 量 + 子 · từ + lượng + tử nghĩa thành phần: từ + lượng + tử