磁鐵鋪

từ thiết phô

Hán Việt: từ thiết phô

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (thiết) + (phô)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 磁鐵鋪 ítiěpù n. recycling place M:¹jiān