磁麻素 từ ma tố Hán Việt: từ ma tố Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 麻 (ma) + 素 (tố)Hán Việttừ ma tốCấu tạo磁 + 麻 + 素 · từ + ma + tố nghĩa thành phần: từ + ma + tố