磁黃鐵礦

từ hoàng thiết quáng

Hán Việt: từ hoàng thiết quáng

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (hoàng) + (thiết) + (quáng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 礦物名,成分為硫化鐵,晶體為六方板狀、柱狀或桶狀,通常為緻密的塊狀結構,表面為暗褐色具有磁性,是良導電體。