磅子兒 bàng tử nhi Hán Việt: bàng tử nhi Tổng quan Cấu tạo: 磅 (bàng) + 子 (tử) + 兒 (nhi)Hán Việtbàng tử nhiCấu tạo磅 + 子 + 兒 · bàng + tử + nhi nghĩa thành phần: bàng + tử + nhi Nghĩa EngCihui 磅子兒 bàngzir n. <topo.> 1. a tiny amount 2. a cent; a penny