磊瑰不覉 lěi guī bù jī · lỗi côi bất ki Hán Việt: lỗi côi bất ki · Pinyin: lěi guī bù jī Tổng quan Cấu tạo: 磊 (lỗi) + 瑰 (côi) + 不 (bất) + 覉 (ki)Pinyinlěi guī bù jīHán Việtlỗi côi bất kiCấu tạo磊 + 瑰 + 不 + 覉 · lỗi + côi + bất + ki nghĩa thành phần: lỗi + côi + bất + ki