磋商者

cuō shāng zhětha thương giả

Hán Việt: tha thương giả · Pinyin: cuō shāng zhě

Tổng quan

người điều đình, người đàm phán, người giao dịch

Cấu tạo: 磋 (tha) + 商 (thương) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thương lượng

Đức

  • Handedict Verhandlungsführer

Từ liên quan

Gần nghĩa

磋商 · 磋商买卖 · 磋商大计 · 磋商成交