磐石劫

bàn thạch kiếp

Hán Việt: bàn thạch kiếp

Tổng quan

bàn thạch kiếp (術語)量劫之長遠,以磐石之喻,謂之磐石劫。見劫條。☸

Cấu tạo: (bàn) + (thạch) + (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn thạch kiếp (術語)量劫之長遠,以磐石之喻,謂之磐石劫。見劫條。☸