磕響頭

kē xiǎng tóu khái hưởng đầu

Hán Việt: khái hưởng đầu · Pinyin: kē xiǎng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (hưởng) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 双膝跪下以额碰地出声。表示惶恐﹑感激等心理状态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.双膝跪下以额碰地出声。表示惶恐﹑感激等心理状态。