磕頭的 khái đầu đích Hán Việt: khái đầu đích Tổng quan Cấu tạo: 磕 (khái) + 頭 (đầu) + 的 (đích)Hán Việtkhái đầu đíchCấu tạo磕 + 頭 + 的 · khái + đầu + đích nghĩa thành phần: khái + đầu + đích Nghĩa EngCihui 磕頭的 ētóude n. <topo.> sworn brothers